ý niệm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hiểu biết, nhận thức ban đầu: "Ý niệm" chỉ sự hiểu biết, nhận thức sơ khai, bước đầu về một sự vật, sự việc, mối quan hệ hay một quá trình nào đó. Đây thường là khái niệm chưa đầy đủ, rõ ràng hoặc chưa được hệ thống hóa.
- Quan niệm, tư tưởng: "Ý niệm" cũng có thể chỉ một quan niệm, một tư tưởng trừu tượng về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy chỉ có những ý niệm rất mơ hồ về công việc kinh doanh. (Anh ấy chỉ có những hiểu biết rất mơ hồ về công việc kinh doanh.)
- Đứa trẻ bắt đầu hình thành ý niệm về thời gian. (Đứa trẻ bắt đầu hình thành nhận thức ban đầu về thời gian.)
- Ý niệm về cái đẹp thay đổi theo từng thời đại. (Quan niệm về cái đẹp thay đổi theo từng thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ý niệm ban đầu": nhận thức sơ khai, bước đầu.
- Những ý niệm ban đầu về vũ trụ của con người thường gắn với thần thoại. (Những nhận thức ban đầu về vũ trụ của con người thường gắn với thần thoại.)
"Hình thành ý niệm": bắt đầu có nhận thức về điều gì.
- Qua trải nghiệm, cô ấy dần hình thành ý niệm về sự công bằng. (Qua trải nghiệm, cô ấy dần hình thành nhận thức về sự công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
Khái niệm (danh từ): Ý niệm đã được định nghĩa rõ ràng, có hệ thống hơn, thường dùng trong khoa học, triết học.
- Khái niệm "lực" trong vật lý được định nghĩa rất chính xác. (Khái niệm "lực" trong vật lý được định nghĩa rất chính xác.)
Quan niệm (danh từ): Cách nhìn nhận, đánh giá về một vấn đề, thường mang tính chủ quan, cá nhân hoặc của một cộng đồng.
- Quan niệm sống của mỗi người có thể khác nhau. (Cách nhìn nhận về cuộc sống của mỗi người có thể khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Nhận thức: sự hiểu biết, sự tiếp thu bằng tri thức.
- Tư tưởng: ý nghĩ, quan điểm có hệ thống.
Các cụm từ liên quan
Có ý niệm: có sự hiểu biết, nhận thức về điều gì.
- Tôi không có chút ý niệm nào về việc đó. (Tôi không có chút hiểu biết nào về việc đó.)
Mang ý niệm: chứa đựng, thể hiện một quan niệm nào đó.
- Tác phẩm nghệ thuật này mang ý niệm về sự phù du. (Tác phẩm nghệ thuật này chứa đựng quan niệm về sự phù du.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "ý niệm" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ sử dụng nó thường mang tính học thuật hoặc triết học.)
- dt. Sự hiểu biết, nhận thức bước đầu về sự vật, sự việc, quan hệ, quá trình nào đó: những ý niệm ban đầu về sự vật.